佗
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
Ký tự chữ Hán
[sửa]佗 (bộ thủ Khang Hi 9, 人+5, 7 nét, Thương Hiệt 人十心 (OJP), tứ giác hiệu mã 23211, hình thái ⿰亻它)
Ký tự phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Việt
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]佗: Âm Hán Việt: đà, di
佗: Âm Nôm: đà
- Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản
{{rfdef}}.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Nhật
[sửa]Kanji
[sửa]佗
- Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản
{{rfdef}}.
Âm đọc
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “▲佗”, trong 漢字ぺディア [Kanjipedia] (bằng tiếng Nhật), 日本漢字能力検定協会, 2015–2026
Tiếng Triều Tiên
[sửa]Hanja
[sửa]- Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản
{{rfdef}}.
Tiếng Trung Quốc
[sửa]Nguồn gốc ký tự
[sửa]| Sự tiến hóa của chữ 佗 | ||
|---|---|---|
| Chiến Quốc | Thuyết văn giải tự (biên soạn vào thời Hán) | Lục thư thông (biên soạn vào thời Minh) |
| Thẻ tre và lụa thời Sở | Tiểu triện | Sao chép văn tự cổ |
Chữ hình thanh (形聲, OC *l̥ʰaːl, *l'aːl) : hình 人 (“con người”) + thanh 它 ().
Từ nguyên 1
[sửa]| giản. và phồn. |
佗 | |
|---|---|---|
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄊㄨㄛˊ
- Quảng Đông (Việt bính): to4
- Mân Nam (Mân Tuyền Chương, POJ): tô
- Ngô (Shanghai, Wugniu): 6du
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄊㄨㄛˊ
- Bính âm thông dụng: tuó
- Wade–Giles: tʻo2
- Yale: twó
- Quốc ngữ La Mã tự: two
- Palladius: то (to)
- IPA Hán học (ghi chú): /tʰu̯ɔ³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Việt bính: to4
- Yale: tòh
- Bính âm tiếng Quảng Đông: to4
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: to4
- IPA Hán học (ghi chú): /tʰɔː²¹/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương)
- Phiên âm Bạch thoại: tô
- Tâi-lô: tô
- Phofsit Daibuun: dooi
- IPA (Hạ Môn): /to²⁴/
- IPA (Tuyền Châu): /to²⁴/
- IPA (Chương Châu): /to¹³/
- IPA (Đài Bắc): /to²⁴/
- IPA (Cao Hùng): /tɤ²³/
- (Mân Tuyền Chương)
- Ngô
- Hán thượng cổ▼
- (Zhengzhang): /*l'aːl/
Định nghĩa
[sửa]佗
- (obs-std) Bản mẫu:zh-original
Từ ghép
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]| giản. và phồn. |
佗 | |
|---|---|---|
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄊㄨㄛ, ㄊㄚ
- Quảng Đông (Việt bính): to1 / taa1
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, Đại lục, tiêu chuẩn ở Đài Loan)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄊㄨㄛ
- Bính âm thông dụng: tuo
- Wade–Giles: tʻo1
- Yale: twō
- Quốc ngữ La Mã tự: tuo
- Palladius: то (to)
- IPA Hán học (ghi chú): /tʰu̯ɔ⁵⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, Đại lục, biến thể ở Đài Loan)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄊㄚ
- Bính âm thông dụng: ta
- Wade–Giles: tʻa1
- Yale: tā
- Quốc ngữ La Mã tự: ta
- Palladius: та (ta)
- IPA Hán học (ghi chú): /tʰä⁵⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, Đại lục, tiêu chuẩn ở Đài Loan)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Việt bính: to1 / taa1
- Yale: tō / tā
- Bính âm tiếng Quảng Đông: to1 / taa1
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: to1 / ta1
- IPA Hán học (ghi chú): /tʰɔː⁵⁵/, /tʰaː⁵⁵/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)
- Hán thượng cổ▼
- (Zhengzhang): /*l̥ʰaːl/
Định nghĩa
[sửa]佗
- Dạng không còn dùng của 他
- (obs-std) Dạng thay thế của 它
- Tên họ
Từ nguyên 3
[sửa]| giản. và phồn. |
佗 | |
|---|---|---|
| cách viết khác | ||
Có lẽ từ 底 (Yang, 2002):
- tai → ta (→ taʔ);
- tue → to (→ toʔ).
Từ tiếng Mân Tuyền Chương phương ngữ Chương Châu, tỉnh lược của 佗落 (tah-lo).
Cách phát âm 1
[sửa]- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Tuyền Châu)
- Phiên âm Bạch thoại: tó
- Tâi-lô: tó
- Phofsit Daibuun: doir
- IPA (Hạ Môn): /to⁵³/
- IPA (Tuyền Châu): /to⁵⁵⁴/
- (Mân Tuyền Chương: Chương Châu)
- Phiên âm Bạch thoại: tah
- Tâi-lô: tah
- Phofsit Daibuun: daq
- IPA (Chương Châu): /taʔ³²/
- (Mân Tuyền Chương: variant in Taiwan)
- Phiên âm Bạch thoại: tá
- Tâi-lô: tá
- Phofsit Daibuun: dar
- IPA (Đài Bắc): /ta⁵³/
- IPA (Cao Hùng): /ta⁴¹/
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Tuyền Châu)
Định nghĩa
[sửa]佗
Đồng nghĩa
[sửa]- Trang dial-syn 「哪」 không tồn tại. Tạo trang dữ liệu và bản đồ!
Cách phát âm 2
[sửa]- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Tuyền Châu)
- Phiên âm Bạch thoại: tó
- Tâi-lô: tó
- Phofsit Daibuun: doir
- IPA (Hạ Môn): /to⁵³/
- IPA (Tuyền Châu): /to⁵⁵⁴/
- (Mân Tuyền Chương: Chương Châu, variant in Taiwan)
- Phiên âm Bạch thoại: tah
- Tâi-lô: tah
- Phofsit Daibuun: daq
- IPA (Chương Châu, Đài Bắc, Cao Hùng): /taʔ³²/
- (Mân Tuyền Chương: )
- Phiên âm Bạch thoại: toh
- Tâi-lô: toh
- Phofsit Daibuun: doiq
- (Mân Tuyền Chương: Kinmen)
- Phiên âm Bạch thoại: tio̍h
- Tâi-lô: tio̍h
- Phofsit Daibuun: dioih
- IPA (Kinmen): /tioʔ⁵⁴/
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Tuyền Châu)
Định nghĩa
[sửa]佗
Đồng nghĩa
[sửa]- Trang dial-syn 「哪裡」 không tồn tại. Tạo trang dữ liệu và bản đồ!
Từ ghép
[sửa]Từ nguyên 4
[sửa]| giản. và phồn. |
佗 | |
|---|---|---|
| cách viết khác | 兌/兑 叨 | |
Cách phát âm
[sửa]- Mân Nam (Mân Tuyền Chương, POJ): tōe / toeh
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: Hsinchu)
- Phiên âm Bạch thoại: tōe
- Tâi-lô: tuē
- Phofsit Daibuun: doe
- (Mân Tuyền Chương: Hsinchu)
- Phiên âm Bạch thoại: toeh
- Tâi-lô: tueh
- Phofsit Daibuun: doeq
- (Mân Tuyền Chương: Hsinchu)
Định nghĩa
[sửa]佗
- (Taiwanese Hokkien) Dạng rút gọn của 佗位 (tó-ūi, “ở đâu”).
Từ nguyên 5
[sửa]| giản. và phồn. |
佗 | |
|---|---|---|
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄊㄨㄛˋ, ㄊㄨㄛˊ, ㄉㄨㄛˋ
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, Đại lục)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄊㄨㄛˋ
- Bính âm thông dụng: tuò
- Wade–Giles: tʻo4
- Yale: twò
- Quốc ngữ La Mã tự: tuoh
- Palladius: то (to)
- IPA Hán học (ghi chú): /tʰu̯ɔ⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, tiêu chuẩn ở Đài Loan)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄊㄨㄛˊ
- Bính âm thông dụng: tuó
- Wade–Giles: tʻo2
- Yale: twó
- Quốc ngữ La Mã tự: two
- Palladius: то (to)
- IPA Hán học (ghi chú): /tʰu̯ɔ³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, biến thể ở Đài Loan)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄉㄨㄛˋ
- Bính âm thông dụng: duò
- Wade–Giles: to4
- Yale: dwò
- Quốc ngữ La Mã tự: duoh
- Palladius: до (do)
- IPA Hán học (ghi chú): /tu̯ɔ⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, Đại lục)+
Định nghĩa
[sửa]佗
Từ nguyên 6
[sửa]| giản. và phồn. |
佗 | |
|---|---|---|
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄉㄨㄛˋ
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄉㄨㄛˋ
- Bính âm thông dụng: duò
- Wade–Giles: to4
- Yale: dwò
- Quốc ngữ La Mã tự: duoh
- Palladius: до (do)
- IPA Hán học (ghi chú): /tu̯ɔ⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
Định nghĩa
[sửa]佗
- (obs-std) Dạng thay thế của 馱
Từ nguyên 7
[sửa]| giản. và phồn. |
佗 | |
|---|---|---|
| cách viết khác | 迤 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄧˊ
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄧˊ
- Bính âm thông dụng: yí
- Wade–Giles: i2
- Yale: yí
- Quốc ngữ La Mã tự: yi
- Palladius: и (i)
- IPA Hán học (ghi chú): /i³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
Định nghĩa
[sửa]佗
Từ nguyên 8
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 佗 – xem 駝. (Ký tự này là dạng lỗi thời của 駝). |
Tham khảo
[sửa]Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký hiệu đa ngữ
- Hán tự tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ chữ Nôm
- Yêu cầu định nghĩa mục từ tiếng Việt
- Kanji tiếng Nhật
- tiếng Nhật hyōgai kanji
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc on た tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kun ほか tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kun わ・びる tiếng Nhật
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Triều Tiên
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Triều Tiên
- Mục từ tiếng Triều Tiên
- Hanja tiếng Triều Tiên
- Yêu cầu định nghĩa mục từ tiếng Triều Tiên
- Han phono-semantic compounds
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ tiếng Ngô
- Mục từ tiếng Hán thượng cổ
- Hán tự tiếng Trung Quốc
- Hán tự tiếng Quan Thoại
- Hán tự tiếng Quảng Đông
- Hán tự tiếng Mân Tuyền Chương
- Hán tự tiếng Ngô
- Hán tự tiếng Hán thượng cổ
- Động từ tiếng Trung Quốc
- Động từ tiếng Quan Thoại
- Động từ tiếng Quảng Đông
- Động từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Động từ tiếng Ngô
- Động từ tiếng Hán thượng cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 佗 tiếng Trung Quốc
- Mục từ có nhiều cách phát âm tiếng Quan Thoại
- Đại từ tiếng Trung Quốc
- Đại từ tiếng Quan Thoại
- Đại từ tiếng Quảng Đông
- Đại từ tiếng Hán thượng cổ
- Danh từ riêng tiếng Trung Quốc
- Danh từ riêng tiếng Quan Thoại
- Danh từ riêng tiếng Quảng Đông
- Danh từ riêng tiếng Hán thượng cổ
- Dạng không còn dùng tiếng Trung Quốc
- Họ tiếng Trung Quốc
- Dạng tỉnh lược tiếng Mân Tuyền Chương
- Từ hạn định tiếng Trung Quốc
- Từ hạn định tiếng Mân Tuyền Chương
- Hokkien Chinese
- Đại từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Taiwanese Min Nan
- Từ rút gọn tiếng Trung Quốc
- Từ tiếng Mân Tuyền Chương có trích dẫn ngữ liệu cần dịch
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Tính từ tiếng Trung Quốc
- Tính từ tiếng Quan Thoại
- zh:lỗi thời