艮
Giao diện
(Đổi hướng từ ⾉)
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]艮 (bộ thủ Khang Hi 138, 艮+0, 6 nét, Thương Hiệt 日女 (AV), tứ giác hiệu mã 77732, hình thái ⿸⿰𠄌𫜹⿺㇏丿)
- Bộ thủ Khang Hi #138, ⾉.
| ||||||||
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
艮 (bộ thủ Khang Hi 138, 艮+0, 6 nét, Thương Hiệt 日女 (AV), tứ giác hiệu mã 77732, hình thái ⿸⿰𠄌𫜹⿺㇏丿)