Bước tới nội dung

☶

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 艮

☶ U+2636, ☶
TRIGRAM FOR MOUNTAIN
← ☵
[U+2635]
Miscellaneous Symbols ☷ →
[U+2637]

Đa ngữ

[sửa]
Wikipedia tiếng Việt có một bài viết về:

Ký hiệu

[sửa]

☶

  1. Cấn, quẻ thứ bảy của bát quái trong Kinh Dịch.

Từ cùng trường nghĩa

[sửa]