Bước tới nội dung

☱

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 兌

☱ U+2631, ☱
TRIGRAM FOR LAKE
← ☰
[U+2630]
Miscellaneous Symbols ☲ →
[U+2632]

Đa ngữ

[sửa]
Wikipedia tiếng Việt có một bài viết về:

Ký hiệu

[sửa]

☱

  1. Đoài, quẻ thứ hai của bát quái trong Kinh Dịch.

Từ cùng trường nghĩa

[sửa]