Nhưng bạn hoàn toàn có thể. Hãy để AI thay bạn theo dõi danh mục và tìm cơ hội – vượt mặt 227% so với S&P 500 trong 2,5 năm qua.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
1,942.00 | 1,952.13 | 1,927.79 | +14.21 | +0.74% | ||
1,853.99 | 1,863.09 | 1,837.77 | +16.22 | +0.88% | ||
53,277.01 | 53,355.92 | 52,768.87 | +517.80 | +0.98% | ||
7,674.37 | 7,697.11 | 7,660.06 | +33.21 | +0.43% | ||
26,180.46 | 26,269.85 | 26,049.30 | +113.29 | +0.43% | ||
3,017.87 | 3,020.24 | 3,000.05 | +25.44 | +0.85% | ||
15.88 | 16.05 | 15.85 | +0.75 | +4.96% | ||
36,620.23 | 36,717.75 | 36,474.75 | +254.81 | +0.70% | ||
171,032 | 171,980 | 167,928 | 0 | 0.00% |
| A Aa Aaaa | 11,250.0 | +55.67% | 17,512.9 | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Tốt | - | 10.91 | 3.92 | 8.36 Ngàn Tỷ | 1.13 |
| Aaaaaaaaaaaa | 12,900.0 | +48.61% | 19,170.7 | Tốt | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 12.73 | 4.00 | 4.92 Ngàn Tỷ | 4.34 |
| Aaaaaaaaaa A | 20,500.0 | +48.06% | 30,352.3 | Tốt | Tốt | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 10.66 | 5.38 | 1.64 Ngàn Tỷ | -0.07 |
| Aaaaaa | 10,550.0 | +47.08% | 15,516.9 | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Tốt | Trung Tính | 13.05 | 7.63 | 1.63 Ngàn Tỷ | -0.09 |
| A Aa Aaaaa A Aa A | 16,150.0 | +46.37% | 23,638.8 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Mua Mạnh | 2.92 | 3.94 | 11.1 Ngàn Tỷ | 1.09 |
| Aaaaaaaaa | 77,500.0 | +45.43% | 112,708.2 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 13.93 | 12.65 | 33.01 Ngàn Tỷ | 0.50 |
| Aaaaaaaaaaaaaaaa Aaa | 13,600.0 | +45.06% | 19,728.2 | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Tốt | Mua Mạnh | 7.88 | 5.16 | 2.05 Ngàn Tỷ | 0.06 |
| Aaa Aaaaaaaaaaaaaa | 4,690.0 | +42.69% | 6,692.2 | Hợp lý | Yếu | Hợp lý | Hợp lý | - | 27.43 | 18.78 | 1.96 Ngàn Tỷ | 8.79 |
| Aaaaaaaaaa | 17,200.0 | +41.51% | 24,339.7 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 5.28 | 4.74 | 4.57 Ngàn Tỷ | 5.48 |
| Aaa Aa Aaaaaa | 7,130.0 | +40.28% | 10,002.0 | Tốt | Hợp lý | Tốt | Tốt | Mua Mạnh | 5.15 | 3.84 | 2.8 Ngàn Tỷ | 0.48 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
AU | Biên Bản Họp Chính Sách Tiền Tệ Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
JP | CPI Lõi của Ngân Hàng Nhật Bản (YoY) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 2.70% | ||||||
DE | GDP Đức (QoQ) (Quý 2) Thực tế: - Dự báo: 0.20% Trước đó: 0.40% | ||||||
DE | GDP Đức (YoY) (Quý 2) Thực tế: - Dự báo: 0.90% Trước đó: 0.70% | ||||||
DE | Chỉ Số Môi Trường Kinh Doanh Ifo của Đức (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 87.3 Trước đó: 86.6 | ||||||
DE | Chỉ Số Đánh Giá Hiện Tại Đức (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 87 Trước đó: 86.5 | ||||||
DE | Chỉ Số Kỳ Vọng Kinh Doanh của Đức (Tháng 8) Thực tế: - Dự báo: 87.5 Trước đó: 86.7 | ||||||
*Cập nhật hàng ngày, trung bình 90 ngày - lợi nhuận quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 9/26 | 25,465.0 | -1.66% | |
China A50derived | 9/26 | 14,548.5 | -1.45% | |
| 9/26 | 7,677.75 | -0.18% | ||
| 9/26 | 29,217.50 | -0.58% | ||
Nikkei 225derived | 9/26 | 65,465.0 | -0.79% | |
Singapore MSCIderived | 9/26 | 535.20 | -0.08% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 12/26 | 4,726.04 | +0.97% | |
Bạcderived | 9/26 | 69.495 | -0.05% | |
Đồngderived | 9/26 | 6.6175 | +0.46% | |
Dầu Thô WTIderived | 10/26 | 85.41 | -1.90% | |
Khí Tự nhiênderived | 10/26 | 2.875 | +2.28% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
165.11 | -1.04 | -0.63% | ||
119.34 | -11.19 | -8.57% | ||
362.86 | +17.73 | +5.14% | ||
549.90 | +4.07 | +0.75% | ||
344.82 | +4.15 | +1.22% | ||
309.35 | -1.95 | -0.63% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
765.72 | +3.12 | +0.41% | ||
317.50 | +6.30 | +2.02% | ||
134.64 | +0.10 | +0.07% | ||
423.36 | +8.10 | +1.95% | ||
17.87 | +0.72 | +4.20% | ||
67.12 | +0.50 | +0.75% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 9/26 | 108.39 | +0.12% | ||
Euro Bundderived | 9/26 | 123.78 | 0.00% | |
Japan Govt. Bondderived | 9/26 | 126.58 | +0.16% | |
UK Giltderived | 12/26 | 86.16 | -0.03% | |
| 9/26 | 109.41 | +0.49% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 9/26 | 98.860 | +0.13% |