Bước tới nội dung

repurchase

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

repurchase ngoại động từ

  1. Mua lại.

Chia động từ

Danh từ

repurchase

  1. Vật mua lại, sự mua lại.

Tham khảo