kulde
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kulde | kulda, kulden |
| Số nhiều | — | — |
kulde gđ hoặc gc
- Sự lạnh, lạnh lẽo.
- Kulden kan være hard i Norge om vinteren.
- Sự lãnh đạm, lạt lẽo, thờ ơ, dửng dưng, lạnh lùng.
- Hun ble møtt med kulde av sine nye kollegaer.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “kulde”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)