feste
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | feste | festet |
| Số nhiều | fester | festa, festene |
feste gđ
- Chỗ cột, chỗ buộc.
- å finne feste for baten
- Chỗ đỡ, điểm tựa.
- Klatreren fant ikke feste for foten.
- Chỗ tay cầm, chỗ để nắm, chuôi, cán.
- Du må holde i festet, ellers faller du.
- festet på en kniv
Từ dẫn xuất
Động từ
| Dạng | |
| Nguyên mẫu | å feste |
| Hiện tại chỉ ngôi | fester |
| Quá khứ | festa, festet |
| Động tính từ quá khứ | festa, festet |
| Động tính từ hiện tại | — |
feste
- Ăn mừng, ăn tiệc, ăn cỗ. Nhậu nhẹt.
- De festet hele natten.
- Han festet bort pengene sine.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “feste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)