Bước tới nội dung

Éric Deflandre

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Éric Deflandre
Deflandre năm 2011
Thông tin cá nhân
Ngày sinh 2 tháng 8, 1973 (53 tuổi)
Nơi sinh Rocourt, Bỉ
Chiều cao 1,81 m
Vị trí Hậu vệ biên phải
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
1991–1995 RFC Liège 93 (1)
1995–1996 Germinal Ekeren 32 (2)
1996–2000 Club Brugge 118 (1)
2000–2004 Lyon 91 (0)
2004–2007 Standard Liège 76 (1)
2007 FC Brussels 14 (0)
2008–2009 FC Dender 34 (0)
2009–2010 Lierse 20 (0)
2010–2012 RFC Liège 7 (0)
Tổng cộng 485 (5)
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Năm Đội ST (BT)
1996–2005 Bỉ 57 (0)
Sự nghiệp huấn luyện
Năm Đội
2012–2015 Standard Liège (trẻ)
2015– Standard Liège (trợ lý)
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia

Éric Deflandre (sinh ngày 2 tháng 8 năm 1973) là một cựu cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Bỉ từng thi đấu ở vị trí hậu vệ biên phải.[1]

Sự nghiệp câu lạc bộ

[sửa | sửa mã nguồn]

Deflandre sinh ra tại Rocourt. Ban đầu, ông ký hợp đồng với Wandre Union, nhưng sau một năm, ông gia nhập đội bóng RFC Liège của Liège. Sau đó, ông chuyển đến Germinal Ekeren vào năm 1995.

Năm 1996, ông ký hợp đồng với Club Brugge.

Năm 2000, Deflandre chuyển sang Pháp khoác áo Lyon, nơi ông giành ba chức vô địch quốc gia liên tiếp.

Ông trở lại Bỉ vào năm 2004 và thi đấu cho Standard Liège.

Trong mùa giải 2007–08, ông chia thời gian thi đấu giữa FC Brussels và FC Dender. Ngày 25 tháng 6 năm 2009, ông ký hợp đồng hai năm với Lierse. Ngày 9 tháng 8 năm 2010, có thông báo rằng ông sẽ trở lại RFC Liège,[2] nơi ông thi đấu thêm hai mùa giải trước khi giải nghệ.[3]

Sự nghiệp quốc tế

[sửa | sửa mã nguồn]

Deflandre có trận ra mắt đội tuyển quốc gia Bỉ trước Hà Lan tại vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 1998. Trong trận đầu tiên của giải đấu, ông vào sân thay Bertrand Crasson sau 22 phút và góp phần giúp đội nhà cầm hòa Hà Lan 0–0.

Ông cũng góp mặt trong đội tuyển quốc gia tại Euro 2000 và Giải vô địch bóng đá thế giới 2002. Tại Euro 2000, ông vào sân thi đấu ở vị trí thủ môn sau khi Filip de Wilde bị truất quyền thi đấu trong trận gặp Thổ Nhĩ Kỳ.

Danh hiệu

[sửa | sửa mã nguồn]

Club Brugge

Lyon

Bỉ

Tham khảo

[sửa | sửa mã nguồn]
  1. ↑ Le Figaro: Le football, solide trait d'union en Belgique 27 tháng 12 năm 2007 "le sport le plus populaire de la planète serait un frein pour reculer l'hypothèse d'une scission qui se concrétiserait éventuellement par deux championnats et deux sélections comme en République tchèque et en Slovaquie, selon Éric Deflandre, l'ex-Lyonnais, capé plus de soixante fois aux origines paradoxalement wallonnes."
  2. ↑ "A 37 ans, Eric Deflandre revient au FC Liège". Bản gốc lưu trữ ngày 27 tháng 8 năm 2011. Truy cập ngày 9 tháng 5 năm 2026.
  3. ↑ Zone-Rouche Deflandre: "Le Lierse n'a aucune chance"[liên kết hỏng] 2010 11 25 "S'il y a un joueur qui connaît bien les protagonistes du match de ce samedi entre Liégeois et Lierrois, c'est bien Éric Deflandre. Ce dernier a ..."
  4. ↑ FIFA.com. "Belgium honoured with the FIFA Fair Play Award". www.fifa.com (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 11 năm 2020. Truy cập ngày 7 tháng 11 năm 2020.

Liên kết ngoài

[sửa | sửa mã nguồn]