谷 (bộ thủ Khang Hi 150, 谷+0, 7 nét, Thương Hiệt 金人口 (COR), tứ giác hiệu mã 80608, hình thái ⿳八人口)
- Bộ thủ Khang Hi #150, ⾕.
- Phụ lục:Danh mục bộ thủ chữ Hán/谷
- 逧, 䞱, 卻, 郤, 欲, 㞃, 鵒(鹆), 容, 䘱
- 俗, 唂, 峪, 浴, 䧍, 㭲, 焀, 䀰, 硲, 裕, 綌(绤), 䎥, 䛦, 輍, 鋊
- 𠗖, 﨏, 𢂲, 𢓾, 𪫹, 𤞞, 𣃺, 𤥫, 𥙿, 𦛱, 𭻗, 𥪉, 𮎐, 𧋉, 𧣳, 𨁖, 𩣥, 𬴒, 𩷝, 𪁴, 𪑌
- 𮓧, 𭃣, 𢼽, 𤭏, 𣍂, 𬢗, 𨿜, 𭆮, 𣴲, 𪚡, 𭖦, 𫈅, 𫨊, 𪊿
- Khang Hi từ điển: tr. 1189, ký tự 1
- Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 36182
- Dae Jaweon: tr. 1652, ký tự 19
- Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 6, tr. 3902, ký tự 1
- Dữ liệu Unihan: U+8C37