Bước tới nội dung

訑

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 𫍙
訑 U+8A11, 訑
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-8A11
← 訐
[U+8A10]
CJK Unified Ideographs 訒 →
[U+8A12]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

訑 (bộ thủ Khang Hi 149, 言+3, 10 nét, Thương Hiệt 卜口心木 (YRPD), tứ giác hiệu mã 04612, hình thái ⿰訁也)

  1. Kẻ ngạo nghễ.

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 1148, ký tự 2
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 35235
  • Dae Jaweon: tr. 1614, ký tự 15
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 6, tr. 3944, ký tự 2
  • Dữ liệu Unihan: U+8A11

Tiếng Trung Quốc

[sửa]

Nguồn gốc ký tự

[sửa]
Sự tiến hóa của chữ 訑
Chiến Quốc
Thẻ tre và lụa thời Sở

Chữ hình thanh (形聲) : hình 言 + thanh 也 ().

Từ nguyên 1

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 訑 – xem 誕.
(Ký tự này là dạng biến thể của 誕).

Từ nguyên 2

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 訑 – xem 詑.
(Ký tự này là dạng biến thể của 詑).

Tham khảo

[sửa]