Bước tới nội dung

脐

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 臍 và 𦜝
脐 U+8110, 脐
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-8110
← 脏
[U+810F]
CJK Unified Ideographs 脑 →
[U+8111]

Đa ngữ

[sửa]
Phồn thể 臍
Shinjitai
(extended)
𦜝
Giản thể 脐

Ký tự chữ Hán

[sửa]

脐 (bộ thủ Khang Hi 130, 肉+6, 10 nét, Thương Hiệt 月卜大中 (BYKL), hình thái ⿰月齐)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 982, ký tự 17
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 3, tr. 2070, ký tự 8
  • Dữ liệu Unihan: U+8110

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 脐 – xem 臍.
(Ký tự này là dạng giản thể của 臍).
Ghi chú: