Bước tới nội dung

百

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi
百

Chữ Hán

百 U+767E, 百
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-767E
← 白
[U+767D]
CJK Unified Ideographs 癿 →
[U+767F]
Bút thuận
0 strokes

Tiếng Quan Thoại

Cách phát âm

Số từ

百

  1. Một trăm.

Dịch

Phó từ

百

  1. Nhiều.
    百姓 – bách tánh