Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+5A84, 媄
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-5A84

[U+5A83]
CJK Unified Ideographs
[U+5A85]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 38, +9, 12 nét, Thương Hiệt 女廿土大 (VTGK), tứ giác hiệu mã 48435, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 266, ký tự 17
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 6478
  • Dae Jaweon: tr. 533, ký tự 22
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 2, tr. 1068, ký tự 15
  • Dữ liệu Unihan: U+5A84