但
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]但 (bộ thủ Khang Hi 9, 人+5, 7 nét, Thương Hiệt 人日一 (OAM), tứ giác hiệu mã 26210, hình thái ⿰亻旦)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
但 (bộ thủ Khang Hi 9, 人+5, 7 nét, Thương Hiệt 人日一 (OAM), tứ giác hiệu mã 26210, hình thái ⿰亻旦)