rok
Tiếng Afrikaans
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hà Lan rok, từ tiếng Hà Lan trung đại roc, từ tiếng Hà Lan cổ rok, từ tiếng German nguyên thủy *rukkaz.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]rok (số nhiều rokke, từ giảm nhẹ rokkie)
Hậu duệ
[sửa]Tiếng Anh
[sửa]Danh từ
[sửa]rok (số nhiều roks)
- Dạng thay thế của roc.
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Breton
[sửa]Tính từ
[sửa]rok
- Kiêu.
Tiếng Ca Tua
[sửa]Danh từ
[sửa]rok
Tham khảo
[sửa]- Smith, Kenneth D. (1970) Vietnam word list (revised): Kơtua. SIL International.
Tiếng Dinka
[sửa]Danh từ
[sửa]rok (số nhiều rook)
Từ liên hệ
[sửa]- rök (“bầu”, hình dáng giống với quả thận)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Hà Lan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Từ tiếng Hà Lan trung đại roc, từ tiếng Hà Lan cổ rok, từ tiếng German Tây nguyên thủy *(h)rokk, từ tiếng German nguyên thủy *rukkaz.
Danh từ
[sửa]rok gđ (số nhiều rokken, giảm nhẹ nghĩa rokje gt)
- Váy.
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Danh từ
[sửa]rok gt hoặc gđ (số nhiều rokken, giảm nhẹ nghĩa rokje gt)
- Dạng thay thế của rokken.
Tiếng Indonesia
[sửa]
Từ nguyên 1
[sửa]Từ tiếng Hà Lan rok, từ tiếng Hà Lan trung đại roc, từ tiếng Hà Lan cổ rok, từ tiếng German nguyên thủy *rukkaz.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]rok
- Váy.
Từ phái sinh
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]rok
Đọc thêm
[sửa]- “rok”, trong Kamus Besar Bahasa Indonesia [Đại từ điển ngôn ngữ Indonesia] (bằng tiếng Indonesia), Jakarta: Cơ quan Bồi dưỡng và Phát triển Ngôn ngữ — Bộ Giáo dục, Văn hoá, Nghiên cứu và Công nghệ Cộng hoà Indonesia, 2016
Tiếng Saxon cổ
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng German Tây nguyên thủy *rauki, từ tiếng German nguyên thủy *raukiz, cũng từ gốc German này mà có các từ tiếng Anh cổ rēc, tiếng Frisia cổ rēk, tiếng Hà Lan cổ rouc, tiếng Đức cao địa cổ rouh, tiếng Bắc Âu cổ reykr.
Danh từ
[sửa]rōk gđ
- Khói.
Hậu duệ
[sửa]Tiếng Ternate
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hà Lan rok, có thể là qua tiếng Indonesia rok, từ tiếng Hà Lan trung đại roc, từ tiếng Hà Lan cổ rok, từ tiếng German nguyên thủy *rukkaz.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]rok
- Váy.
Tham khảo
[sửa]- Rika Hayami-Allen (2001), A descriptive study of the language of Ternate, the northern Moluccas, Indonesia, University of Pittsburgh
Tiếng Đan Mạch
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Bắc Âu cổ rokkr.
Danh từ
[sửa]rok gch (xác định số ít rokken, bất định số nhiều rokke)
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan tiếng Afrikaans
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Afrikaans
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Afrikaans
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Afrikaans
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Afrikaans
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Afrikaans
- Mục từ tiếng Afrikaans
- Danh từ tiếng Afrikaans
- af:Trang phục
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ tiếng Breton
- Tính từ tiếng Breton
- Mục từ tiếng Ca Tua
- Danh từ tiếng Ca Tua
- Mục từ tiếng Dinka
- Danh từ tiếng Dinka
- din:Giải phẫu học
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Vần:Tiếng Hà Lan/ɔk
- Vần:Tiếng Hà Lan/ɔk/1 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan
- Danh từ với số nhiều kết thúc bằng -en tiếng Hà Lan
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Hà Lan
- Danh từ giống đực tiếng Hà Lan
- Danh từ giống trung tiếng Hà Lan
- Danh từ có nhiều giống tiếng Hà Lan
- nl:Trang phục
- Từ vay mượn từ tiếng Hà Lan tiếng Indonesia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan tiếng Indonesia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Indonesia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Indonesia
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Indonesia
- Từ 1 âm tiết tiếng Indonesia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Indonesia
- Mục từ tiếng Indonesia
- Danh từ tiếng Indonesia
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Indonesia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Indonesia
- id:Âm nhạc
- id:Trang phục
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Saxon cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Saxon cổ
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Saxon cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Saxon cổ
- Mục từ tiếng Saxon cổ
- Danh từ tiếng Saxon cổ
- Danh từ giống đực tiếng Saxon cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan tiếng Ternate
- Từ dẫn xuất từ tiếng Indonesia tiếng Ternate
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Ternate
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Ternate
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Ternate
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ternate
- Mục từ tiếng Ternate
- Danh từ tiếng Ternate
- tft:Trang phục
- Từ kế thừa từ tiếng Bắc Âu cổ tiếng Đan Mạch
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bắc Âu cổ tiếng Đan Mạch
- Mục từ tiếng Đan Mạch
- Danh từ tiếng Đan Mạch
- Danh từ giống chung tiếng Đan Mạch
