Bước tới nội dung

ka

Từ điển mở Wiktionary

Đa ngữ

Ký hiệu

ka

  1. (international standards) Mã ngôn ngữ ISO 639-1 cho tiếng Gruzia.

Tiếng Alak

Danh từ

ka

  1. .

Tham khảo

Tiếng Ba Na

Cách phát âm

Danh từ

ka

  1. .

Tham khảo

Tiếng Basque

Danh từ

ka

  1. Tên của chữ cái Latinh K.

Tiếng Ca Tua

Danh từ

ka

  1. .

Tham khảo

  • Smith, Kenneth D. (1970) Vietnam word list (revised): Kơtua. SIL International.

Tiếng Creole Nghi Lan

Từ nguyên

Dẫn xuất từ tiếng Nhật (ka).

Danh từ

ka

  1. (Áo Hoa) muỗi.

Tham khảo

  • 林愷娣 [Lin Kaidi] (2022), A basic description of Yilan Creole phonology: with a special focus on the Aohua dialect (Luận văn không được công bố)

Tiếng Giẻ

Cách phát âm

Danh từ

ka

  1. .

Tiếng K'Ho

Danh từ

ka

  1. .

Tham khảo

  • Lý Toàn Thắng, Tạ Văn Thông, K'Brêu, K'Bròh (1985) Ngữ pháp tiếng Kơ Ho. Sở Văn hóa và Thông tin Lâm Đồng.

Tiếng Mạ

Danh từ

ka

  1. .

Tiếng Mangas

Cách phát âm

Đại từ

ka

  1. bạn.

Tham khảo

  • Blench, Roger. 2020. An introduction to Mantsi, a South Bauchi language of Central Nigeria.

Tiếng M'Nông Đông

Danh từ

ka

  1. (Rơlơm) .

Tham khảo

  • Blood, Evangeline; Blood, Henry (1972) Vietnam word list (revised): Mnong Rolom. SIL International.

Tiếng M'Nông Nam

Danh từ

ka

  1. (Bu Nông) .

Tham khảo

  • Nguyễn Kiên Trường & Trương Anh. 2009. Từ Điển Việt - M'Nông. Hà Nội: Nhà Xuất Bản Từ Điển Bách Khoa.

Tiếng M'Nông Trung

Danh từ

ka

  1. .

Tiếng Na Uy

Đại từ

ka

Phương ngữ khác

Tham khảo

Tiếng Rơ Măm

Danh từ

ka

  1. .

Tham khảo

  • Võ Đức Tám. Âm tiết trong tiếng Rơ-măm.

Tiếng Rơ Ngao

Danh từ

ka

  1. .

Tiếng Siraya

Liên từ

ka

  1. .

Tham khảo

Tiếng Tơ Đrá

Danh từ

ka

  1. (Didrá) .

Tham khảo

  • Gregerson, Kenneth J. và Smith, Kenneth D. (1973). The development of Todrah register. SIL International.

Tiếng Tráng Đức Tĩnh

Danh từ

ka

  1. chân.