Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Việt
Hiện/ẩn mục
Tiếng Việt
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
Đóng mở mục lục
dung nham
6 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
日本語
Limburgs
Malagasy
Русский
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Việt
Từ nguyên
Âm
Hán-Việt
của chữ Hán
熔岩
.
Cách phát âm
IPA
theo giọng
Hà Nội
Huế
Sài Gòn
zuŋ
˧˧
ɲaːm
˧˧
juŋ
˧˥
ɲaːm
˧˥
juŋ
˧˧
ɲaːm
˧˧
Vinh
Thanh Chương
Hà Tĩnh
ɟuŋ
˧˥
ɲaːm
˧˥
ɟuŋ
˧˥˧
ɲaːm
˧˥˧
Danh từ
dung nham
Đá
nóng chảy
từ
núi lửa
phun trào ra.
Núi lửa phun trào
dung nham
dữ dội.
Thể loại
:
Mục từ tiếng Việt
Mục từ Hán-Việt
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Việt
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Mục từ Hán-Việt có từ nguyên Hán chưa được tạo bài
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
dung nham
6 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài
✕