dissimilar
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]dissimilar (so sánh hơn more dissimilar, so sánh nhất most dissimilar)
Đồng nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “dissimilar”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /di.si.miˈlaɾ/
Tính từ
[sửa]dissimilar gđ hoặc gc (số nhiều dissimilares)
Đọc thêm
[sửa]- “dissimilar”, trong Dicionário Aulete Digital (bằng tiếng Bồ Đào Nha), Rio de Janeiro: Lexikon Editora Digital, 2008–2026
- “dissimilar”, trong Dicionário Priberam da Língua Portuguesa (bằng tiếng Bồ Đào Nha), Lisbon: Priberam, 2008–2026
Thể loại:
- Từ có tiền tố dis- tiếng Anh
- Mục từ có nguyên từ tiếng Anh
- Mục từ có văn bản giải thích từ nguyên tiếng Anh
- Từ 4 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Từ có tiền tố dis- tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có nguyên từ tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có văn bản giải thích từ nguyên tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 4 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 5 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Tính từ tiếng Bồ Đào Nha
- Tính từ tiếng Bồ Đào Nha có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề