ciao
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA(ghi chú): /t͡ʃaʊ/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - Vần: -aʊ
- Từ đồng âm: chow
Từ nguyên
Từ tiếng Venezia hay tiếng Ý ciao.
Thán từ
ciao /ˈtʃɑʊ/
- Chào!
Ghi chú sử dụng
Ở Anh có nghĩa là tạm biệt (hay xin kiếu từ).
Khuynh hướng mới ở Ý và các nước khác "Ciao" gồm cả 2 nghĩa: Chào và tạm biệt.
Đôi khi ở Anh, ciao được coi hơi tự phụ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ciao”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Ý
Từ nguyên
Dịch tiếng Latinh sclavus ra tiếng Venezia, có nghĩa "[tôi là] nô lệ [của cậu]". Nói kiểu khác, người chào nói Tôi là nô lệ của cậu, giống lời chào Trung Âu servus.
Cách phát âm
Thán từ
ciao
- Chào!
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/aʊ
- Vần:Tiếng Anh/aʊ/1 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Thán từ
- Mục từ tiếng Ý
- Từ 2 âm tiết tiếng Ý
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ý
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ý
- Vần:Tiếng Ý/ao
- Vần:Tiếng Ý/ao/2 âm tiết
- Thán từ tiếng Anh
- Thán từ tiếng Ý