chuvia
Giao diện
Tiếng Galicia
[sửa]
Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha chuvia, từ tiếng Latinh pluvia. So sánh tiếng Bồ Đào Nha chuva và tiếng Tây Ban Nha lluvia.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]chuvia gc (số nhiều chuvias)
- Mưa.
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “chuvia” in Dicionario de Dicionarios do galego medieval, SLI - ILGA 2006-2012.
- Xavier Varela Barreiro, Xavier Gómez Guinovart (2006–2018), “chuvia”, trong Corpus Xelmírez - Corpus lingüístico da Galicia medieval (bằng tiếng Galicia), Santiago de Compostela: Instituto da Lingua Galega
- Antón Luís Santamarina Fernández (biên tập) (2006–2013), “chuvia”, trong Dicionario de Dicionarios da lingua galega [Từ điển tiếng Galicia] (bằng tiếng Galicia), Santiago de Compostela: Instituto da Lingua Galega
- Antón Luís Santamarina Fernández, Ernesto Xosé González Seoane, María Álvarez de la Granja (biên tập) (2003–2018), “chuvia”, trong Tesouro informatizado da lingua galega (bằng tiếng Galicia), Santiago de Compostela: Instituto da Lingua Galega
- Rosario Álvarez Blanco (biên tập) (2014–2024), “chuvia”, trong Tesouro do léxico patrimonial galego e portugués (bằng tiếng Galicia), Santiago de Compostela: Instituto da Lingua Galega, →ISSN
- “chuvia”, Dicionario da Real Academia Galega, Học viện Hoàng gia Galicia.
Tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]chuvia gc (số nhiều chuvias)
- Mưa.
Từ liên hệ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Tiếng León
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]chuvia gc (số nhiều chuvias)
- Mưa.
Tham khảo
[sửa]Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha tiếng Galicia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha tiếng Galicia
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Galicia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Galicia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Galicia
- Vần:Tiếng Galicia/ubja
- Vần:Tiếng Galicia/ubja/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Galicia
- Danh từ tiếng Galicia
- Danh từ đếm được tiếng Galicia
- Danh từ giống cái tiếng Galicia
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Galicia
- gl:Mưa
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Danh từ tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Danh từ giống cái tiếng Galicia-Bồ Đào Nha
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng León
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng León
- Mục từ tiếng León
- Danh từ tiếng León
- Danh từ giống cái tiếng León