Bước tới nội dung

ase

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Creole Nghi Lan

Từ nguyên

Dẫn xuất từ tiếng Nhật 汗 (ase).

Danh từ

ase

  1. mồ hôi.
    ase retiru ― đổ mồ hôi

Tham khảo

  • 林愷娣 [Lin Kaidi] (2022), A basic description of Yilan Creole phonology: with a special focus on the Aohua dialect‎ (Luận văn không được công bố)

Tiếng Saho

Động từ

ase

  1. qua ngày.

Tham khảo

  • Moreno Vergari; Roberta Vergari (2007), A basic Saho-English-Italian Dictionary (Từ điển cơ bản Saho-Anh-Ý)