accusatif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ky.za.tif/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | accusatif /a.ky.za.tif/ |
accusatif /a.ky.za.tif/ |
| Giống cái | accusatif /a.ky.za.tif/ |
accusatif /a.ky.za.tif/ |
accusatif gđ /a.ky.za.tif/
- (Ngôn ngữ học) Đối cách.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “accusatif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)